trật | Cht hay trt cch phn bit v

Rp 10.000
Rp 100.000-90%
Kuantitas

Giải nghĩa từ "trật" Nghĩa này mô tả trạng thái của một vật bị lệch, rời khỏi vị trí ban đầu, không còn ở đúng chỗ vốn có. Ví dụ: Trong giao tiếp và kiểm